đất cát

  1. Sandy soil, sandy land
  2. Cultivable land (nói khái quát)
    • Đất cát màu mỡ
      Fertile land

Khám phá thêm

Các từ liên quan

đất cát
Vùng này chủ yếu là đất cát, rất khó trồng lúa.